sốt hạch

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh sốt kèm theo sưng hạch: "sốt hạch" chỉ một loại bệnh triệu chứng sốt cao nổi hạch (sưng các tuyến bạch huyết), thường do nhiễm khuẩn hoặc virus gây ra.
    • Thuật ngữ y học cổ: "sốt hạch" còn được dùng để chỉ bệnh dịch hạch (plague) trong một số văn bản , nhưng ngày nay thường dùng riêng cho các trường hợp sốt kèm viêm hạch.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được xác định mắc bệnh sốt kèm sưng hạch sau khi dấu hiệu sốt cao hạch sưngcổ.)
  • (Bệnh sốt kèm sưng hạch thường xảy ratrẻ em khi bị nhiễm khuẩn đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dịch sốt hạch": tình trạng bùng phát bệnh sốt hạch trên diện rộng.

    • Dịch sốt hạch đã từng gây nhiều ca tử vong trong lịch sử. (Bệnh dịch sốt kèm sưng hạch từng gây ra nhiều trường hợp tử vong trong quá khứ.)
  • "triệu chứng sốt hạch": các dấu hiệu lâm sàng của bệnh, bao gồm sốt sưng hạch.

    • Bác sĩ cần phân biệt triệu chứng sốt hạch với các bệnh nhiễm trùng khác. (Bác sĩ phải phân biệt dấu hiệu sốt kèm sưng hạch với các bệnh nhiễm trùng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạch (danh từ): tuyến bạch huyết, thường sưng lên khi cơ thể bị nhiễm trùng.

    • Hạchnách bị sưng do viêm. (Tuyến bạch huyếtnách bị sưng viêm nhiễm.)
  • Sốt (danh từ): hiện tượng thân nhiệt tăng cao do bệnh.

    • Sốt phản ứng tự nhiên của cơ thể khi chống lại nhiễm trùng. (Sốt phản ứng tự nhiên của cơ thể khi chống lại nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dịch hạch: bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra, triệu chứng sốt sưng hạch.
  • Viêm hạch mủ: tình trạng viêm hạch kèm mủ, thường gây sốt.
Thành ngữ liên quan
  • Sốt hạch như tằm ăn rỗi: (thành ngữ dân gian) chỉ tình trạng sốt cao hạch sưng to, so sánh với sự phát triển nhanh của tằm.
    • Anh ấy bị sốt hạch như tằm ăn rỗi, phải nhập viện gấp. (Anh ấy bị sốt cao hạch sưng to, phải nhập viện khẩn cấp.)